Hệ thống bao gồm các bộ phận khác nhau:
- Kim chọc dò cuống sống
- Ống dẫn hướng ngoài và trong
- Thanh định vị ( Chốt dây)
- Mũi khoan tạo đường hầm thân đốt sống
- Ống phân phối và thanh đẩy xi măng vào thân đốt sống
- Bơm áp lực có đồng hồ đo áp suất
- Bóng nong thân đốt sống
Mục đích sử dụng (Intended use)
- Người bị xẹp đốt sống tự phát do loãng xương.
- Xẹp đốt sống gây đau cấp tính, cần được nhập viện chữa trị khẩn cấp.
- Sau khi xẹp đốt sống, người bệnh đã điều trị bằng những phương pháp như dùng thuốc giảm đau, nẹp lưng, nghỉ ngơi, nhưng kết quả vẫn không thuyên giảm.
- Xẹp đốt sống do chấn thương, gây đau đớn trên bệnh nhân loãng xương.
- Xẹp đốt sống do khối u ác tính.
Người dùng (User)
- Quy trình chỉ có thể được thực hiện trong phòng mổ bởi nhân viên y tế được đào tạo, những người phải chứng minh có chuyên môn và kinh nghiệm chuyên nghiệp cần thiết.
| Stt | Tên thương mại | Nhãn hiệu (Brand) | Đường kính | Chiều dài | Mã sản phẩm | Số lượng/bộ | Cấu hình thông số kỹ thuật |
| 1 | Kim chọc dò cuống sống | 11G ( 3mm) | 150 mm | TYP-ND1; TYP-ND2 | 2 | Kim chọc dò cán chữ T, 11G “Mũi vát 1 bên: Bao gồm Kim mũi vát, cán chữ T và ống dẫn (Trocar), vật liệu nhựa và thép không gỉ. |
|
| 2 | Ống dẫn hướng ngoài và trong | Đường kính ngoài 4,1 mm Đường kính trong 3,6 mm |
175 mm | TYP-CA1; TYP-CA2 | 2 | Ống dẫn hướng ngoài: Dạng rỗng nòng để dẫn mũi khoan, bóng nong, dụng cụ đẩy xi măng vào đốt sống, vật liệu nhựa và thép không gỉ. Ống dẫn hướng trong Dạng rỗng nòng để dẫn thanh định vị (chốt dây), vật liệu nhựa và thép không gỉ. |
|
| 3 | Thanh định vị ( Chốt dây) | 1,5 mm | 280 mm | TYP-WP1 | 2 | Thanh định vị (chốt dây) Dạng tròn, dây. Bằng thép không gỉ; Có tác dụng Chốt dẫn hướng cho ống dẫn hướng sau khi dò cuống sống bằng kim dò. | |
| 4 | Mũi khoan tạo đường hầm thân đốt sống | 3,5 mm | 250 mm | TYP-SO1 | 2 | Mũi khoan: Vát đầu và dạng mũi khoan, Thép không gỉ. Mũi khoan tạo đường hầm để đưa Bóng Nong vào trong thân đốt sống. | |
| 5 | Ống phân phối và thanh đẩy xi măng vào thân đốt sống | 3,5 mm | 250 mm | TYP-CP11; TYP-CP12; TYP-CP21; TYP-CP22; TYP-CP31; TYP-CP32 | 6 | Dụng cụ đẩy Xi – măng vào thân đốt sống Các cỡ Vật liệu nhựa và thép không gỉ bao gồm: ống rỗng nòng và thanh đẩy có vạch đo độ sâu dung tích: 1,5cc | |
| 6 | Bơm áp lực có đồng hồ đo áp suất | Áp suất làm việc từ 0 psi đến 350 psi | 2 | Bơm áp lực có đồng hồ đo áp suất Dạng Xi lanh có đồng hồ cơ thể hiện áp lực. Áp lực bơm tối đa 350 psi. | |||
| 7 | Bóng nong thân đốt sống | Balex | Áp suất làm việc từ 0 psi đến 300 psi | TYP-0510; TYP-0515; TYP-0520 | 2 | Bóng nong thân đốt sống các cỡ Bóng chịu lực tối đa 300 psi, có hai điểm cản quang kiểm soát độ sâu. Thể tích bóng nong từ 3 – 7ml. |




Một số câu hỏi của bệnh nhân
Bơm xi măng sinh học vào cột sống (thường là kỹ thuật Vertebroplasty hoặc Kyphoplasty) là một thủ thuật can thiệp tối thiểu, được bác sĩ chỉ định chủ yếu để điều trị đau và gia cố đốt sống bị tổn thương.
Dưới đây là các trường hợp và thời điểm cụ thể mà phương pháp này thường được chỉ định:
1. Xẹp đốt sống do loãng xương (Nguyên nhân phổ biến nhất)
Đây là chỉ định thường gặp nhất, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc phụ nữ sau mãn kinh.
-
Khi nào thực hiện:
-
Bệnh nhân bị đau lưng dữ dội tại vùng đốt sống bị xẹp (thường là ngực hoặc thắt lưng).
-
Đau tăng khi vận động, thay đổi tư thế và giảm khi nằm nghỉ.
-
Điều trị nội khoa thất bại: Bệnh nhân đã dùng thuốc giảm đau, nghỉ ngơi, hoặc mặc áo nẹp cột sống trong khoảng 2-4 tuần mà không giảm đau đáng kể.
-
Hình ảnh học (MRI): Trên phim cộng hưởng từ phải có hình ảnh phù tủy xương (bone marrow edema) tại đốt sống bị xẹp. Đây là dấu hiệu quan trọng cho thấy gãy xương là mới (cấp tính) hoặc bán cấp tính, và việc bơm xi măng sẽ có hiệu quả giảm đau tốt. Nếu đốt sống đã xẹp cũ và liền xương, bơm xi măng thường không còn tác dụng giảm đau.
-
2. U thân đốt sống
Phương pháp này cũng được dùng để giảm đau và làm vững cột sống trong các trường hợp u xâm lấn:
-
U máu (Hemangioma): Các u máu trong thân đốt sống gây đau hoặc có nguy cơ gãy lún (đặc biệt là loại u máu thể hang – cavernous hemangiomas).
-
U di căn (Metastasis): Ung thư từ các cơ quan khác (như phổi, vú, tuyến tiền liệt) di căn đến cột sống gây phá hủy xương.
-
Đa u tủy xương (Multiple Myeloma): Bệnh lý huyết học gây loãng xương và gãy xương bệnh lý nhiều nơi.
3. Chấn thương cột sống (Trường hợp chọn lọc)
Trong một số trường hợp chấn thương gây vỡ thân đốt sống (loại gãy vững, không chèn ép tủy), bơm xi măng có thể được cân nhắc để giúp bệnh nhân vận động sớm, tránh các biến chứng do nằm lâu.
Phân biệt hai kỹ thuật chính (Liên quan đến thiết bị y tế):
Vì bạn làm trong lĩnh vực thiết bị y tế, cần lưu ý sự khác biệt giữa hai bộ dụng cụ này khi đấu thầu hoặc tư vấn:
-
Bơm xi măng không bóng (Vertebroplasty): Bơm trực tiếp xi măng lỏng (PMMA) vào thân đốt sống để hàn gắn các vết gãy nhỏ. Áp lực bơm cao hơn.
-
Bơm xi măng có bóng (Kyphoplasty): Sử dụng một quả bóng (balloon) đưa vào đốt sống trước, bơm phồng lên để nâng chiều cao đốt sống bị xẹp và tạo khoang rỗng. Sau đó rút bóng ra và bơm xi măng vào khoang đó với áp lực thấp hơn.
-
Ưu điểm: Khôi phục chiều cao đốt sống tốt hơn và giảm nguy cơ rò rỉ xi măng ra ngoài.
-
Chi phí: Bộ kit Kyphoplasty thường đắt hơn nhiều so với Vertebroplasty.
-
Lưu ý: Thủ thuật này chống chỉ định nếu bệnh nhân bị rối loạn đông máu nặng, nhiễm trùng tại chỗ, hoặc trường hợp gãy đốt sống có mảnh vỡ chèn ép vào tủy sống/rễ thần kinh (trường hợp này cần mổ mở để giải ép).
Đây là một vấn đề kỹ thuật rất quan trọng trong điều trị cột sống, đặc biệt khi cân nhắc về rủi ro và lợi ích lâu dài cho bệnh nhân:
1. Có thể bơm xi măng tối đa bao nhiêu đốt sống?
Về mặt lý thuyết, không có giới hạn tuyệt đối về tổng số đốt sống được bơm trên một bệnh nhân trong suốt đời. Tuy nhiên, trong một lần phẫu thuật (một thì mổ), các bác sĩ thường tuân thủ nguyên tắc an toàn sau:
-
Giới hạn an toàn: Thường chỉ nên bơm từ 1 đến 3 đốt sống trong một lần can thiệp.
-
Lý do hạn chế:
-
Nguy cơ thuyên tắc (Embolism): Khi bơm xi măng vào thân đốt sống, áp lực sẽ đẩy tủy xương và mỡ vào hệ tuần hoàn. Nếu làm quá nhiều đốt cùng lúc, lượng mỡ và tủy xương này có thể gây thuyên tắc phổi (Fat Embolism Syndrome).
-
Độc tính của Xi măng: Phản ứng trùng hợp của xi măng PMMA sinh nhiệt và có thể giải phóng một lượng nhỏ Monomer vào máu, gây tụt huyết áp hoặc ảnh hưởng tim mạch nếu liều lượng quá lớn.
-
Thời gian phẫu thuật: Kéo dài thời gian gây mê/gây tê làm tăng rủi ro cho bệnh nhân cao tuổi (đối tượng chính của thủ thuật này).
-
Nếu bệnh nhân bị xẹp nhiều hơn 3 đốt, bác sĩ thường sẽ chia làm nhiều đợt điều trị, cách nhau khoảng 1-2 tuần để cơ thể hồi phục.
2. Ảnh hưởng đến các đốt sống liền kề (Adjacent Level Fracture risk)
Đây là vấn đề được tranh luận nhiều nhất trong giới chuyên môn và là nhược điểm chính của phương pháp này. Việc bơm xi măng làm thay đổi cơ sinh học của cột sống:
-
Sự chênh lệch độ cứng (Stiffness Mismatch):
-
Đốt sống sau khi bơm xi măng sẽ trở nên rất cứng (siêu cứng), chịu lực rất tốt.
-
Trong khi đó, các đốt sống liền kề (trên và dưới) thường vẫn đang bị loãng xương, xốp và yếu.
-
-
Hiện tượng “Cái búa và cái đe”:
-
Khi cột sống chịu tải (đi lại, bê vác), đốt sống bơm xi măng (cứng như đá) sẽ không hấp thụ lực đàn hồi như xương tự nhiên, mà truyền toàn bộ áp lực sang các đốt sống lân cận.
-
Điều này tạo ra một “điểm ứng suất” (stress riser) lớn lên mâm sụn của đốt sống kế bên.
-
-
Kết quả: Nguy cơ gãy xẹp đốt sống liền kề tăng lên đáng kể sau phẫu thuật. Thống kê cho thấy tỷ lệ gãy đốt sống liền kề mới xuất hiện khá cao trong vòng 6-12 tháng đầu sau khi bơm.
Giải pháp trong ngành thiết bị y tế: Để giảm thiểu rủi ro này, các hãng sản xuất đang phát triển các dòng xi măng sinh học mới có mô-đun đàn hồi thấp (Low-modulus cement), tức là độ cứng gần tương đương với xương xốp tự nhiên hơn, giúp phân tán lực đều hơn thay vì quá cứng như xi măng PMMA truyền thống.






















Reviews
There are no reviews yet.