Hệ thống bao gồm các bộ phận khác nhau:
-
Femur Distal Femur Locking Plate B Type LPDF-B Tibia Proximal Lateral Tibia Locking Plate LPPR Tibia Proximal Lateral Tibia Locking Plate B Type LPPR-B Tibia Proximal Lateral Tibia Locking Plate C Type LPPR-C Tibia Proximal Medial Tibia Locking Plate LPPM Tibia Proximal Medial Tibia Locking Plate B Type LPPM-B Tibia Distal Medial Tibia Locking Plate LPTD Tibia Distal Medial Tibia Locking Plate B Type LPTD-B Tibia Distal Medial Tibia Locking Plate D Type LPTD-D Tibia Distal Lateral Tibia Locking Plate LPTF Tibia Distal Lateral Tibia Locking Plate B Type LPTF-B Tibia Lateral Tibia Hook Locking Plate A Type LPHK-A Tibia Lateral Tibia Hook Locking Plate B Type LPHK-B Other Broad Locking Plate LPBR Other Broad Curved Compression Locking Plate LPBC Other Narrow Compression & Locking Plate LPNC
-
Clavicle Clavicle Locking Plate LPCV Clavicle Clavicle Locking Plate A Type LPCV-A Clavicle Clavicle End Locking Plate LPCE Clavicle Clavicle Hook Locking Plate A,B,C Type LPCH-A,B,C Humerus Proximal Humerus Locking Plate LPPH Humerus Proximal Humerus Locking Plate B Type LPPH-B Humerus Distal Medial Humeral Locking Plate LPMH Humerus Distal Posterolateral Humeral Locking Plate LPDH Radius Distal Radius Locking Plate (Standard Narrow) A Type LPDR-A Radius Distal Radius Locking Plate (Standard Wide) B Type LPDR-B Radius Distal Radius Locking Plate (Div Narrow) C Type LPDR-C Radius Distal Radius Locking Plate (Div Wide) D Type LPDR-D Radius Distal Radius Locking Plate E Type LPDR-E Radius Distal Radius Locking Plate F Type LPDR-F Ulna Distal Ulna Locking Plate LPDR-A00 Fibula Posterolateral Distal Fibula Locking Plate LPPF Fibula Lateral Distal Fibula Locking Plate LPLF Fibula Lateral Distal Fibula Locking Plate A Type LPLF-A Fibula Lateral Distal Fibula Locking Plate B Type LPLF-B Fibula Lateral Distal Fibula Locking Plate C Type LPLF-C Fibula Lateral Distal Fibula Locking Plate DW Type LPLF-DW Fibula Lateral Distal Fibula Locking Plate E Type LPLF-E Fibula Small Locking Fibula Plate LPFB Other Calcaneal Locking Plate LPCC Other Reconstruction (Curved) Locking Plate LPRC Other One-Third Tubular Locking Plate LPOT Other DCP Locking Plate LPDC Other Reconstruction (Straight) Locking Plate LPRS -
2.4 Locking Plate Screw LPS24 2.5 Locking Plate Screw LPS25 2.7 Locking Plate Screw LPS27 3.5 Locking Plate Screw LPS35 4.5 Locking Plate Screw LPS45 2.4 Locking Plate Cannulated Screw LPC24 2.7 Locking Plate Cannulated Screw LPC27 3.5 Locking Plate Cannulated Screw LPC35 4.5 Locking Plate Cannulated Screw LPC45 3.5 Cortical Screw PCS35 4.5 Cortical Screw PCS45 4.0 Cancellous Full Threaded Screw PCF40 Variable 2.4 Locking Plate Screw LVS24 Variable 2.4 Locking Plate Cannulated Screw LVC24 Variable 2.4 Cortical Screw PCS24 4.0 Cannulated Screw
1/3 Threaded
2/3 ThreadedTY-40 4.3 Cannulated Screw
1/3 Threaded
2/3 ThreadedTY-43 5.0 Cannulated Screw
1/3 Threaded
2/3 ThreadedTY-50 6.5 Cannulated Screw
1/3 Threaded
2/3 ThreadedTY-65
Một số câu hỏi của bệnh nhân
Chỉ định phẫu thuật kết hợp xương (KHX) bằng nẹp vít thường được bác sĩ đưa ra khi các phương pháp điều trị bảo tồn (như bó bột, nắn chỉnh bên ngoài) không hiệu quả hoặc không khả thi để giúp xương liền đúng trục và phục hồi chức năng vận động.
Dưới đây là các trường hợp phổ biến nhất mà bệnh nhân thường được chỉ định thực hiện phương pháp này:
1. Gãy xương di lệch và phức tạp
Đây là nhóm chỉ định phổ biến nhất. Khi xương bị gãy thành nhiều mảnh hoặc các đầu xương bị lệch xa nhau, bó bột không thể giữ cố định xương trong thời gian dài để xương tự liền.
-
Gãy xương di lệch lớn: Hai đầu xương gãy trượt ra khỏi vị trí giải phẫu ban đầu, nếu không mổ nẹp vít, xương sẽ liền lệch (can lệch), gây biến dạng chi.
-
Gãy xương không vững: Ổ gãy có xu hướng di lệch lại ngay cả sau khi đã được nắn chỉnh.
2. Gãy xương phạm khớp (Intra-articular fractures)
Khi đường gãy đi vào trong mặt khớp (nơi hai xương tiếp xúc và chuyển động), việc phục hồi bề mặt khớp phẳng phiu tuyệt đối là bắt buộc để tránh cứng khớp hoặc thoái hóa khớp sau này.
-
Nẹp vít giúp cố định vững chắc, cho phép bệnh nhân tập vận động khớp sớm để tránh dính khớp.
3. Thất bại trong điều trị bảo tồn
-
Bệnh nhân đã được bó bột hoặc kéo tạ nhưng xương không liền (khớp giả).
-
Xương liền nhưng bị lệch trục (can lệch) gây đau đớn hoặc hạn chế vận động, cần phẫu thuật phá can và nẹp vít lại để chỉnh trục.
4. Gãy xương bệnh lý
Gãy xương do các bệnh lý làm xương yếu đi (như loãng xương nặng, u xương, ung thư di căn xương). Những trường hợp này xương khó tự lành và cần nẹp vít để gia cố cấu trúc xương.
5. Yêu cầu vận động sớm (Đa chấn thương)
Ở những bệnh nhân bị đa chấn thương (gãy nhiều xương cùng lúc hoặc kèm chấn thương sọ não, ngực, bụng), việc nằm bất động lâu ngày để bó bột có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm (loét da, viêm phổi, huyết khối tĩnh mạch).
-
Kết hợp xương bằng nẹp vít giúp bệnh nhân có thể ngồi dậy, xoay trở hoặc tập đi sớm hơn, giảm thiểu nguy cơ biến chứng do nằm lâu.
Ưu điểm chính của phương pháp này
Mục tiêu cao nhất của nẹp vít là Cố định vững chắc (Absolute stability). Điều này cho phép bệnh nhân không cần bó bột sau mổ và có thể tập phục hồi chức năng ngay những ngày đầu sau phẫu thuật, giúp cơ không bị teo và khớp không bị cứng.
Lưu ý: Thông tin trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quyết định phẫu thuật phụ thuộc hoàn toàn vào tình trạng cụ thể của phim X-quang và thăm khám lâm sàng của bác sĩ chuyên khoa chấn thương chỉnh hình.
Thời điểm tháo nẹp vít và quyết định có tháo hay không phụ thuộc rất nhiều vào độ tuổi, vị trí gãy xương và chất lượng xương của bệnh nhân. Dưới đây là câu trả lời chi tiết cho hai vấn đề bạn quan tâm:
1. Khi nào thì CÓ THỂ tháo bỏ nẹp vít?
Về nguyên tắc, nẹp vít chỉ được tháo khi xương đã liền hoàn toàn (có “can xương” vững chắc). Thời gian trung bình để xương liền đủ độ vững để tháo nẹp thường là:
-
Chi trên (tay, đòn, bả vai…): Khoảng 12 – 18 tháng sau phẫu thuật.
-
Chi dưới (đùi, cẳng chân…): Khoảng 18 – 24 tháng sau phẫu thuật. Do chân phải chịu lực nén của toàn bộ cơ thể nên cần thời gian lâu hơn để xương cứng chắc hoàn toàn.
Điều kiện bắt buộc trước khi tháo:
-
Phim X-quang cho thấy đường gãy đã mất hoàn toàn, xương liền tốt.
-
Bệnh nhân không còn đau tại ổ gãy khi vận động mạnh hoặc chịu lực.
-
Không có dấu hiệu viêm nhiễm hay loãng xương quá nặng tại vùng gãy.
2. Đối với bệnh nhân lớn tuổi thì có CẦN tháo nẹp vít không?
Câu trả lời chung cho đa số trường hợp người cao tuổi là KHÔNG NÊN THÁO, trừ khi có chỉ định bắt buộc.
Dưới đây là các lý do tại sao bác sĩ thường khuyên người lớn tuổi (thường là trên 60-70 tuổi) nên “chung sống hòa bình” với nẹp vít suốt đời:
a. Rủi ro của cuộc phẫu thuật thứ hai: Để tháo nẹp, bệnh nhân phải trải qua một cuộc mổ nữa, đồng nghĩa với việc phải gây tê hoặc gây mê lần thứ hai. Với người lớn tuổi, các nguy cơ về tim mạch, hô hấp và tai biến trong gây mê/phẫu thuật thường cao hơn lợi ích mà việc tháo nẹp mang lại.
b. Chất lượng xương kém (Loãng xương): Người lớn tuổi thường bị loãng xương. Khi tháo nẹp vít ra, trên xương sẽ để lại các lỗ vít (như hình minh họa ở trên).
-
Ở người trẻ, các lỗ này sẽ tự lấp đầy xương mới nhanh chóng.
-
Ở người già, khả năng tái tạo xương kém, các lỗ vít này sẽ tồn tại lâu dài, tạo thành các điểm yếu trên xương (giống như tờ giấy bị đục lỗ). Nếu ngã hoặc va chạm nhẹ, xương rất dễ bị gãy lại ngay tại các vị trí lỗ vít này.
c. Sự “bỏ quên” của cơ thể: Các loại nẹp vít hiện đại thường làm bằng Titan hoặc thép y tế không gỉ, rất trơ (không phản ứng) với cơ thể. Sau 2 năm, các mô mềm thường đã bao phủ kín nẹp, bệnh nhân lớn tuổi thường không cảm thấy khó chịu gì và có thể sống chung với nó an toàn đến cuối đời.
3. Trường hợp nào người lớn tuổi BẮT BUỘC phải tháo?
Dù khuyến cáo là không tháo, nhưng trong các tình huống sau, bác sĩ sẽ chỉ định mổ tháo nẹp khẩn cấp (bất kể tuổi tác):
-
Nhiễm trùng: Vùng mổ bị viêm, chảy dịch, hoặc lộ nẹp ra ngoài da.
-
Dị ứng/Thải ghép: Cơ thể phản ứng với kim loại (hiếm gặp với Titan).
-
Gãy/Hỏng dụng cụ: Nẹp bị gãy hoặc vít bị tuột, chồi lên kích thích vào da thịt gây đau đớn dữ dội, cản trở vận động.
-
Cản trở chức năng: Nẹp vít đặt ở vị trí làm hạn chế gấp duỗi khớp hoặc gây đau mỗi khi thay đổi thời tiết quá mức chịu đựng.
Tóm lại: Nếu bệnh nhân lớn tuổi không đau, sinh hoạt bình thường thì không cần và không nên đi tháo nẹp vít để tránh “lợi bất cập hại”.






















































Reviews
There are no reviews yet.